Lịch thi đấu
Hôm nay
26/05
Ngày mai
27/05
Thứ 5
28/05
Thứ 6
29/05
Thứ 7
30/05
Chủ nhật
31/05
Thứ 2
01/06
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:00
26/05
Brisbane Olympic
Queensland Lions
0.88
0.75
0.93
0.88
3.50
0.90
3.78
0.96
0.25
0.85
0.91
1.50
0.83
4.00
0.86
0.75
0.94
0.84
3.50
0.96
3.50
0.89
0.25
0.89
0.98
1.50
0.80
3.70

09:30
26/05
North Star
Gold Coast United
0.82
1.25
1.00
0.96
3.50
0.82
5.50
0.83
0.50
0.98
0.97
1.50
0.78
5.17
-0.95
1.00
0.75
0.96
3.50
0.84
4.85
0.84
0.50
0.94
-0.95
1.50
0.73
5.10

09:30
26/05
Heidelberg United
Bentleigh Greens
0.94
-1.50
0.87
0.89
3.00
0.88
1.25
0.82
-0.50
1.00
0.89
1.25
0.85
1.69
0.93
-1.50
0.87
0.91
3.00
0.89
1.30
-0.98
-0.75
0.76
0.90
1.25
0.88
1.74

09:30
26/05
Goulburn Valley Suns
Bulleen Lions
0.80
0.25
-0.98
0.89
3.50
0.88
2.57
-0.96
0.00
0.78
0.92
1.50
0.82
2.99
0.84
0.25
0.96
0.89
3.50
0.91
2.67
-0.89
0.00
0.67
0.93
1.50
0.85
3.10
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
26/05
Logan Lightning W
Palm Beach W
0.92
0.25
0.89
0.84
3.75
0.94
2.72
-0.87
0.00
0.71
0.76
1.50
0.99
3.04
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
26/05
FS Jelgava
Liepaja
0.87
0.50
0.98
0.82
2.50
0.99
3.63
0.76
0.25
-0.93
0.74
1.00
-0.94
4.12

16:00
26/05
Daugavpils
FK Auda
0.92
0.50
0.92
0.90
2.75
0.91
3.70
0.80
0.25
-0.98
-0.93
1.25
0.73
4.12
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
26/05
IFK Mariehamn
Lahti
0.87
0.50
0.94
0.88
2.50
0.83
3.78
0.75
0.25
-0.96
0.79
1.00
0.89
4.33
0.90
0.50
0.94
0.93
2.50
0.89
3.20
0.81
0.25
-0.99
0.89
1.00
0.91
4.40

15:00
26/05
Vaasa VPS
Haka
0.88
-1.00
0.93
0.96
3.00
0.75
1.44
-0.93
-0.50
0.73
0.92
1.25
0.76
1.93
0.90
-1.00
0.94
-0.97
3.00
0.79
1.51
0.99
-0.50
0.83
0.96
1.25
0.84
1.99

15:30
26/05
JaPS
KUPS
0.95
1.25
0.86
0.97
3.00
0.75
7.50
0.88
0.50
0.90
0.91
1.25
0.76
6.75

16:00
26/05
FC Honka Espoo
VJS
0.82
0.25
1.00
0.79
3.00
0.92
2.67
-0.95
0.00
0.75
0.81
1.25
0.86
3.13
0.82
0.25
-0.98
0.84
3.00
0.98
2.65
-0.88
0.00
0.70
0.87
1.25
0.93
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
26/05
Taian Tiankuang
Dalian Kewei
0.99
-0.25
0.73
0.74
1.75
0.94
2.29
0.61
0.00
-0.90
0.89
0.75
0.75
3.22

08:00
26/05
Shenzhen 2028
Jiangxi Dark Horse
0.77
-0.50
0.94
0.83
2.00
0.84
1.70
0.92
-0.25
0.74
0.75
0.75
0.89
2.43

08:00
26/05
Shanghai Port II
Lanzhou Longyuan
0.90
-1.00
0.81
0.93
2.25
0.75
1.42
0.64
-0.25
-0.95
0.63
0.75
-0.95
2.04

11:30
26/05
Hangzhou Linping Wuyue
Hubei Istar
0.71
0.25
-0.98
0.86
2.00
0.81
3.00
-0.95
0.00
0.65
0.77
0.75
0.87
3.94

11:35
26/05
Chengdu Rongcheng II
Guizhou Zhucheng Athletic
0.77
0.50
0.94
0.71
2.00
0.98
3.94
0.64
0.25
-0.95
0.68
0.75
0.98
4.70
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
26/05
Defensa Y Justicia II
Independiente II
0.89
-0.25
0.81
0.87
2.50
0.80
2.11
0.61
0.00
-0.90
0.78
1.00
0.86
2.76
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
26/05
Banik Ostrava
Taborsko
0.80
-1.50
0.90
0.88
3.00
0.79
1.20
0.70
-0.50
0.97
0.86
1.25
0.78
1.63
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
26/05
Roa W
Fortuna Alesund W
0.89
0.50
0.82
0.88
2.75
0.79
3.78
0.75
0.25
0.91
-0.95
1.25
0.64
4.23

16:00
26/05
Molde W
Rosenborg W
0.92
1.50
0.79
0.92
3.50
0.75
8.25
0.70
0.75
0.97
0.93
1.50
0.72
6.75

16:00
26/05
Lillestrom Kvinner W
Honefoss W
0.97
-1.00
0.74
0.89
3.00
0.78
1.50
0.69
-0.25
0.99
0.87
1.25
0.77
2.01

16:00
26/05
Brann W
Lyn W
0.76
-2.00
0.95
0.85
3.25
0.82
1.08
0.68
-0.75
0.99
0.70
1.25
0.96
1.43

16:00
26/05
Stabaek W
Haugesund W
0.87
-0.75
0.83
0.76
2.75
0.92
1.60
0.78
-0.25
0.87
0.94
1.25
0.71
2.14
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
26/05
Cape Town City
Milford
0.87
-0.50
0.84
0.77
2.00
0.90
1.78
1.00
-0.25
0.68
0.72
0.75
0.93
2.53
Cúp Thụy Điển Svenska
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
26/05
BK Olympic
Ariana FC
0.84
0.25
0.87
0.75
2.75
0.93
2.88
-0.91
0.00
0.62
0.93
1.25
0.72
3.44
Vòng loại Giải vô địch U17 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
26/05
Italy U17
France U17
0.84
0.25
0.86
0.75
2.75
0.93
2.80
-0.88
0.00
0.60
1.00
1.25
0.67
3.50

16:00
26/05
Montenegro U17
Denmark U17
1.00
1.50
0.72
-0.91
3.00
0.63
9.25
0.76
0.75
0.90
0.89
1.25
0.75
7.00
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
26/05
Ararat
BKMA Yerevan
0.86
-0.25
0.75
0.83
2.50
0.75
2.01
0.59
0.00
-0.96
0.74
1.00
0.81
2.65

15:00
26/05
Alashkert
Shirak
0.80
-1.50
0.81
0.76
2.75
0.81
1.14
0.69
-0.50
0.89
0.94
1.25
0.63
1.58
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
26/05
Thimphu City
RTC
0.76
-1.25
0.85
0.75
3.50
0.82
1.25
0.77
-0.50
0.80
0.79
1.50
0.75
1.65
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
26/05
Borac Banja Luka
Posusje
0.86
-1.50
0.74
0.74
2.50
0.84
1.15
0.73
-0.50
0.84
0.66
1.00
0.89
1.62
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
26/05
Lyn II
Drobak Frogn
0.88
-0.75
0.73
0.74
3.75
0.83
1.57
0.77
-0.25
0.80
0.67
1.50
0.88
1.99
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:15
26/05
Singida Black Stars
Mbeya City
0.75
-1.50
0.82
0.86
2.75
0.69
1.11
0.64
-0.50
0.88
0.58
1.00
0.93
1.55
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:00
26/05
Chernihiv
Metalist Kharkiv
0.84
-0.25
0.73
0.66
2.00
0.90
2.02
0.53
0.00
-0.94
0.61
0.75
0.89
2.77
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

06:04
26/05
Saudi Arabia (S)
Vietnam (S)
-0.78
-0.25
0.56
-0.74
0.50
0.53
3.27
-
-
-
-
-
-
-

06:09
26/05
Indonesia (S)
China (S)
-0.98
0.25
0.71
0.70
1.75
-0.96
10.00
-0.42
0.00
0.28
-0.33
1.50
0.04
-
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

06:14
26/05
Portugal (S)
Czech Republic (S)
0.82
-0.75
0.88
1.00
2.25
0.72
1.58
-0.92
-0.25
0.66
0.83
0.50
0.87
2.82

06:14
26/05
Belgium (S)
USA (S)
0.79
-0.75
0.91
0.82
3.25
0.88
1.11
1.00
-0.25
0.72
-0.96
1.75
0.69
1.05