Lịch Thi Đấu TA88 – Thể Thao Hôm Nay & Sắp Tới

TA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TA88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
09:00
26/05
TA88 Brisbane Olympic
Brisbane Olympic
TA88 Queensland Lions
Queensland Lions
0.88
0.75
0.93
0.88
3.50
0.90
3.78
0.96
0.25
0.85
0.91
1.50
0.83
4.00
0.86
0.75
0.94
0.84
3.50
0.96
3.50
0.89
0.25
0.89
0.98
1.50
0.80
3.70
TA88
09:30
26/05
TA88 North Star
North Star
TA88 Gold Coast United
Gold Coast United
0.82
1.25
1.00
0.96
3.50
0.82
5.50
0.83
0.50
0.98
5.17
-0.95
1.00
0.75
0.96
3.50
0.84
4.85
0.84
0.50
0.94
-0.95
1.50
0.73
5.10
TA88
09:30
26/05
TA88 Heidelberg United
Heidelberg United
TA88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
0.94
-1.50
0.87
0.89
3.00
0.88
1.25
0.82
-0.50
1.00
0.89
1.25
0.85
1.69
0.93
-1.50
0.87
1.30
-0.98
-0.75
0.76
1.74
TA88
09:30
26/05
TA88 Goulburn Valley Suns
Goulburn Valley Suns
TA88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.80
0.25
-0.98
0.89
3.50
0.88
2.57
-0.96
0.00
0.78
0.92
1.50
0.82
2.99
0.89
3.50
0.91
2.67
-0.89
0.00
0.67
3.10
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
09:30
26/05
TA88 Logan Lightning W
Logan Lightning W
TA88 Palm Beach W
Palm Beach W
0.92
0.25
0.89
0.84
3.75
0.94
2.72
-0.87
0.00
0.71
0.76
1.50
0.99
3.04
TA88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
26/05
TA88 FS Jelgava
FS Jelgava
TA88 Liepaja
Liepaja
0.87
0.50
0.98
0.82
2.50
0.99
3.63
0.76
0.25
-0.93
0.74
1.00
-0.94
4.12
TA88
16:00
26/05
TA88 Daugavpils
Daugavpils
TA88 FK Auda
FK Auda
0.92
0.50
0.92
0.90
2.75
0.91
3.70
0.80
0.25
-0.98
-0.93
1.25
0.73
4.12
TA88 Cúp Quốc gia Phần Lan
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
26/05
TA88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
TA88 Lahti
Lahti
0.87
0.50
0.94
0.88
2.50
0.83
3.78
0.75
0.25
-0.96
0.79
1.00
0.89
4.33
0.90
0.50
0.94
3.20
0.81
0.25
-0.99
4.40
TA88
15:00
26/05
TA88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
TA88 Haka
Haka
0.88
-1.00
0.93
0.96
3.00
0.75
1.44
-0.93
-0.50
0.73
0.92
1.25
0.76
1.93
-0.97
3.00
0.79
1.51
1.99
TA88
15:30
26/05
TA88 JaPS
JaPS
TA88 KUPS
KUPS
0.95
1.25
0.86
0.97
3.00
0.75
7.50
0.88
0.50
0.90
0.91
1.25
0.76
6.75
TA88
16:00
26/05
TA88 FC Honka Espoo
FC Honka Espoo
TA88 VJS
VJS
0.82
0.25
1.00
0.79
3.00
0.92
2.67
-0.95
0.00
0.75
0.81
1.25
0.86
3.13
0.82
0.25
-0.98
2.65
-0.88
0.00
0.70
-
TA88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
07:30
26/05
TA88 Taian Tiankuang
Taian Tiankuang
TA88 Dalian Kewei
Dalian Kewei
0.99
-0.25
0.73
0.74
1.75
0.94
2.29
0.61
0.00
-0.90
0.89
0.75
0.75
3.22
TA88
08:00
26/05
TA88 Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
TA88 Jiangxi Dark Horse
Jiangxi Dark Horse
0.77
-0.50
0.94
0.83
2.00
0.84
1.70
0.92
-0.25
0.74
0.75
0.75
0.89
2.43
TA88
08:00
26/05
TA88 Shanghai Port II
Shanghai Port II
TA88 Lanzhou Longyuan
Lanzhou Longyuan
0.90
-1.00
0.81
0.93
2.25
0.75
1.42
0.64
-0.25
-0.95
0.63
0.75
-0.95
2.04
TA88
11:30
26/05
TA88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
TA88 Hubei Istar
Hubei Istar
0.71
0.25
-0.98
0.86
2.00
0.81
3.00
-0.95
0.00
0.65
0.77
0.75
0.87
3.94
TA88
11:35
26/05
TA88 Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II
TA88 Guizhou Zhucheng Athletic
Guizhou Zhucheng Athletic
0.77
0.50
0.94
0.71
2.00
0.98
3.94
0.64
0.25
-0.95
0.68
0.75
0.98
4.70
TA88 Giải Dự bị Argentina
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:30
26/05
TA88 Defensa Y Justicia II
Defensa Y Justicia II
TA88 Independiente II
Independiente II
0.89
-0.25
0.81
0.87
2.50
0.80
2.11
0.61
0.00
-0.90
0.78
1.00
0.86
2.76
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
26/05
TA88 Banik Ostrava
Banik Ostrava
TA88 Taborsko
Taborsko
0.80
-1.50
0.90
0.88
3.00
0.79
1.20
0.70
-0.50
0.97
0.86
1.25
0.78
1.63
TA88 Giải Toppserien Nữ Na Uy
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
26/05
TA88 Roa W
Roa W
TA88 Fortuna Alesund W
Fortuna Alesund W
0.89
0.50
0.82
0.88
2.75
0.79
3.78
0.75
0.25
0.91
-0.95
1.25
0.64
4.23
TA88
16:00
26/05
TA88 Molde W
Molde W
TA88 Rosenborg W
Rosenborg W
0.92
1.50
0.79
0.92
3.50
0.75
8.25
0.70
0.75
0.97
0.93
1.50
0.72
6.75
TA88
16:00
26/05
TA88 Lillestrom Kvinner W
Lillestrom Kvinner W
TA88 Honefoss W
Honefoss W
0.97
-1.00
0.74
0.89
3.00
0.78
1.50
0.69
-0.25
0.99
0.87
1.25
0.77
2.01
TA88
16:00
26/05
TA88 Brann W
Brann W
TA88 Lyn W
Lyn W
0.76
-2.00
0.95
0.85
3.25
0.82
1.08
0.68
-0.75
0.99
0.70
1.25
0.96
1.43
TA88
16:00
26/05
TA88 Stabaek W
Stabaek W
TA88 Haugesund W
Haugesund W
0.87
-0.75
0.83
0.76
2.75
0.92
1.60
0.78
-0.25
0.87
0.94
1.25
0.71
2.14
TA88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:00
26/05
TA88 Cape Town City
Cape Town City
TA88 Milford
Milford
0.87
-0.50
0.84
0.77
2.00
0.90
1.78
1.00
-0.25
0.68
0.72
0.75
0.93
2.53
TA88 Cúp Thụy Điển Svenska
Cúp Thụy Điển Svenska
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
26/05
TA88 BK Olympic
BK Olympic
TA88 Ariana FC
Ariana FC
0.84
0.25
0.87
0.75
2.75
0.93
2.88
-0.91
0.00
0.62
0.93
1.25
0.72
3.44
TA88 Vòng loại Giải vô địch U17 châu Âu
Vòng loại Giải vô địch U17 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
11:30
26/05
TA88 Italy U17
Italy U17
TA88 France U17
France U17
0.84
0.25
0.86
0.75
2.75
0.93
2.80
-0.88
0.00
0.60
1.00
1.25
0.67
3.50
TA88
16:00
26/05
TA88 Montenegro U17
Montenegro U17
TA88 Denmark U17
Denmark U17
1.00
1.50
0.72
-0.91
3.00
0.63
9.25
0.76
0.75
0.90
0.89
1.25
0.75
7.00
TA88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
26/05
TA88 Ararat
Ararat
TA88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
0.86
-0.25
0.75
0.83
2.50
0.75
2.01
0.59
0.00
-0.96
0.74
1.00
0.81
2.65
TA88
15:00
26/05
TA88 Alashkert
Alashkert
TA88 Shirak
Shirak
0.80
-1.50
0.81
0.76
2.75
0.81
1.14
0.69
-0.50
0.89
0.94
1.25
0.63
1.58
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
12:00
26/05
TA88 Thimphu City
Thimphu City
TA88 RTC
RTC
0.76
-1.25
0.85
0.75
3.50
0.82
1.25
0.77
-0.50
0.80
0.79
1.50
0.75
1.65
TA88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
26/05
TA88 Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
TA88 Posusje
Posusje
0.86
-1.50
0.74
0.74
2.50
0.84
1.15
0.73
-0.50
0.84
0.66
1.00
0.89
1.62
TA88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
26/05
TA88 Lyn II
Lyn II
TA88 Drobak Frogn
Drobak Frogn
0.88
-0.75
0.73
0.74
3.75
0.83
1.57
0.77
-0.25
0.80
0.67
1.50
0.88
1.99
TA88 Giải Ngoại hạng Tanzania
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:15
26/05
TA88 Singida Black Stars
Singida Black Stars
TA88 Mbeya City
Mbeya City
0.75
-1.50
0.82
0.86
2.75
0.69
1.11
0.64
-0.50
0.88
0.58
1.00
0.93
1.55
TA88 Giải hạng Nhất Ukraine
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
09:00
26/05
TA88 Chernihiv
Chernihiv
TA88 Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
0.84
-0.25
0.73
0.66
2.00
0.90
2.02
0.53
0.00
-0.94
0.61
0.75
0.89
2.77
TA88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
06:04
26/05
TA88 Saudi Arabia (S)
Saudi Arabia (S)
TA88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
-0.78
-0.25
0.56
-0.74
0.50
0.53
3.27
-
-
-
-
-
-
-
TA88
06:09
26/05
TA88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
TA88 China (S)
China (S)
-0.98
0.25
0.71
0.70
1.75
-0.96
10.00
-0.42
0.00
0.28
-0.33
1.50
0.04
-
TA88 Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
06:14
26/05
TA88 Portugal (S)
Portugal (S)
TA88 Czech Republic (S)
Czech Republic (S)
0.82
-0.75
0.88
1.00
2.25
0.72
1.58
-0.92
-0.25
0.66
0.83
0.50
0.87
2.82
TA88
06:14
26/05
TA88 Belgium (S)
Belgium (S)
TA88 USA (S)
USA (S)
0.79
-0.75
0.91
0.82
3.25
0.88
1.11
1.00
-0.25
0.72
-0.96
1.75
0.69
1.05